polypodium vulgare
Định nghĩa
Danh từ: (Thực vật học) - Polypodium vulgare là tên khoa học của một loài dương xỉ thường mọc trên đá hoặc trên mặt đất, có thân rễ bò lan và các lá chét lớn xẻ thùy lông chim. Loài này phân bố rộng rãi ở Bắc Mỹ, châu Âu, châu Phi và Đông Á.
Ví dụ sử dụng
- (Polypodium vulgare is often found on moist cliffs in forests.)
- (Botanists have studied the ecological characteristics of polypodium vulgare in temperate regions.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Polypodium vulgare trong y học cổ truyền": Loài dương xỉ này từng được sử dụng trong một số bài thuốc dân gian để chữa ho hoặc các bệnh về đường hô hấp.
- Người ta đã dùng polypodium vulgare để bào chế thuốc trị ho từ thế kỷ 19. (People used polypodium vulgare to prepare cough medicine in the 19th century.)
Biến thể và từ gần giống
- Polypodium (danh từ): Chi dương xỉ đa túi, bao gồm nhiều loài tương tự như polypodium vulgare.
- Dương xỉ thường (danh từ): Tên gọi thông thường của polypodium vulgare trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
- Common polypody: Tên tiếng Anh thông dụng của loài này.
- Dương xỉ đá: Tên gọi dân gian chỉ các loài dương xỉ mọc trên đá, bao gồm polypodium vulgare.
Các cụm từ liên quan
- Polypodium vulgare subsp. virginianum: Phân loài của polypodium vulgare, thường thấy ở Bắc Mỹ.
- Thân rễ polypodium vulgare: Bộ phận dưới đất của cây, được dùng trong nghiên cứu thực vật.
Thành ngữ liên quan